protest march

protest march

A large group of people walk together in a peaceful protest march.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc diễu hành hoặc đi bộ tập thể của một nhóm người để bày tỏ sự phản đối hoặc chống đối đối với một chính sách, hành động, hoặc tình trạng nào đó, thường nhắm vào một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức. Cuộc tuần hành phản đối này thường diễn ra một cách hòa bình tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Hàng ngàn người đã tham gia cuộc tuần hành phản đối luật mới.)
  • (Cuộc tuần hành phản đối diễn ra hòa bình kết thúc tại tòa thị chính.)
  • (Họ đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a protest march": tổ chức một cuộc tuần hành phản đối.
    • The activists decided to hold a protest march next weekend. (Các nhà hoạt động quyết định tổ chức một cuộc tuần hành phản đối vào cuối tuần tới.)
  • "to participate in a protest march": tham gia vào một cuộc tuần hành phản đối.
    • Many students participated in the protest march for climate action. (Nhiều sinh viên đã tham gia cuộc tuần hành phản đối hành động khí hậu.)
  • "to lead a protest march": dẫn đầu một cuộc tuần hành phản đối.
    • The community leader led a protest march through the main streets. (Nhà lãnh đạo cộng đồng đã dẫn đầu một cuộc tuần hành phản đối qua các đường phố chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Protest (danh từ/động từ): sự phản đối; hành động phản đối.
    • The protest was peaceful. (Cuộc phản đối diễn ra hòa bình.)
  • March (danh từ/động từ): cuộc diễu hành; hành động diễu hành.
    • They marched for freedom. (Họ đã diễu hành tự do.)
  • Protest rally (danh từ): cuộc biểu tình tập trung (thường diễn văn, không nhất thiết diễu hành).
    • The protest rally drew a large crowd. (Cuộc biểu tình tập trung đã thu hút một đám đông lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstration: cuộc biểu tình, thường bao gồm diễu hành các hoạt động khác.
    • The demonstration was organized by the labor union. (Cuộc biểu tình được tổ chức bởi công đoàn lao động.)
  • March: cuộc diễu hành (thường mang tính chính trị hoặc xã hội).
    • A march for peace was held in the capital. (Một cuộc diễu hành hòa bình đã được tổ chức tại thủ đô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March on: tiến về phía trước (thường một địa điểm mục tiêu) trong một cuộc tuần hành.
    • The protesters marched on the government building. (Những người biểu tình đã tiến về phía tòa nhà chính phủ.)
  • March against: diễu hành để chống lại điều đó.
    • They marched against the new tax policy. (Họ đã diễu hành để chống lại chính sách thuế mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To take to the streets: ra đường biểu tình.
    • Citizens took to the streets in a massive protest march. (Người dân đã ra đường trong một cuộc tuần hành phản đối lớn.)
  • To make one's voice heard: làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe (thông qua biểu tình).
    • The protest march was a way for the people to make their voices heard. (Cuộc tuần hành phản đối một cách để người dân làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.)